genetic science
Định nghĩa
Danh từ: Khoa học di truyền, ngành sinh học nghiên cứu về tính di truyền và sự biến dị ở các sinh vật.
Ví dụ sử dụng
- (Khoa học di truyền đã đạt được những tiến bộ đáng kể trong việc hiểu về ADN.)
- (Cô ấy quyết định học khoa học di truyền để tìm hiểu thêm về các bệnh di truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
"advances in genetic science": những tiến bộ trong khoa học di truyền.
- Advances in genetic science have enabled gene therapy. (Những tiến bộ trong khoa học di truyền đã cho phép liệu pháp gen.)
"the ethical implications of genetic science": những hệ quả đạo đức của khoa học di truyền.
- The ethical implications of genetic science are widely debated. (Những hệ quả đạo đức của khoa học di truyền đang được tranh luận rộng rãi.)
Biến thể và từ gần giống
- Genetics (danh từ): di truyền học (thường dùng thay thế cho "genetic science" trong ngữ cảnh học thuật).
- Genetics is a core subject in biology. (Di truyền học là một môn học cốt lõi trong sinh học.)
- Geneticist (danh từ): nhà di truyền học.
- A geneticist studies the genes of organisms. (Một nhà di truyền học nghiên cứu các gen của sinh vật.)
Từ đồng nghĩa
- Heredity science: khoa học về di truyền.
- Genomics: bộ gen học (một nhánh chuyên sâu của khoa học di truyền, tập trung vào nghiên cứu toàn bộ bộ gen).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "genetic science".)
Thành ngữ liên quan
- "in the genes": trong gen (ám chỉ đặc điểm di truyền).
- Her talent for music is in the genes. (Tài năng âm nhạc của cô ấy nằm trong gen.)
- "genetic blueprint": bản thiết kế di truyền (ám chỉ toàn bộ thông tin di truyền của một sinh vật).
- The human genome is our genetic blueprint. (Bộ gen người là bản thiết kế di truyền của chúng ta.)